Bản dịch của từ Hobbit trong tiếng Việt

Hobbit

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hobbit(Noun)

hˈɒbɪt
ˈhɑː.bɪt
01

Một chủng loài hư cấu nhỏ giống người trong thế giới Trung Địa của J.R.R. Tolkien; vóc dáng thấp, thường có lông ở bàn chân, thích cuộc sống yên bình, làm nông và ở nhà.

A fictional small, human-like race in J.R.R. Tolkien's Middle-earth; short in stature, often with hairy feet, fond of peace, farming and home life.

Ví dụ
02

Một cá thể thuộc chủng hobbit (ví dụ: Bilbo Baggins).

An individual member of that race (e.g., Bilbo Baggins).

Ví dụ

Hobbit(Phrase)

hˈɒbɪt
ˈhɑbɪt
01

'The Hobbit' — tựa cuốn tiểu thuyết giả tưởng của J.R.R. Tolkien (cũng dùng để chỉ sách, câu chuyện hoặc các bản chuyển thể điện ảnh).

'The Hobbit', the title of a fantasy novel by J.R.R. Tolkien (often used to refer to the book, its story, or film adaptations).

Ví dụ