Bản dịch của từ Hold a grudge trong tiếng Việt

Hold a grudge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold a grudge(Phrase)

hˈəʊld ˈɑː ɡrˈʌdʒ
ˈhoʊɫd ˈɑ ˈɡrədʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ