Bản dịch của từ Hold a wealth of trong tiếng Việt

Hold a wealth of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold a wealth of(Phrase)

hˈəʊld ˈɑː wˈɛlθ ˈɒf
ˈhoʊɫd ˈɑ ˈwɛɫθ ˈɑf
01

Giàu có về một phẩm chất hoặc thuộc tính nào đó

To be rich in a certain quality or attribute

Ví dụ
02

Chứa giá trị hoặc tầm quan trọng đáng kể

To contain significant value or importance

Ví dụ
03

Có một lượng lớn thứ gì đó, đặc biệt là kiến thức hoặc tài nguyên

To have a large amount of something especially knowledge or resources

Ví dụ