ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hold a wealth of trong tiếng Việt
Hold a wealth of
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Hold a wealth of
(
Phrase
)
hˈəʊld ˈɑː wˈɛlθ ˈɒf
ˈhoʊɫd ˈɑ ˈwɛɫθ ˈɑf
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ