Bản dịch của từ Hold down trong tiếng Việt

Hold down

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold down(Noun)

hˈoʊlddaʊn
hˈoʊlddaʊn
01

Một thiết bị kẹp hoặc chặn dùng để giữ một bộ phận ở vị trí đã định sẵn, không cho di chuyển.

A clamp or other restraining device that holds a part in a predetermined position.

夹具,固定装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hold down(Verb)

hˈoʊlddaʊn
hˈoʊlddaʊn
01

Giữ một thứ gì đó ở mức độ hoặc giới hạn nhất định, không để nó tăng lên hoặc thay đổi quá nhiều.

To keep something at a particular level or limit.

把某物保持在特定水平或限制内

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh