Bản dịch của từ Hold my attention trong tiếng Việt

Hold my attention

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold my attention(Verb)

hˈoʊld mˈaɪ ətˈɛnʃən
hˈoʊld mˈaɪ ətˈɛnʃən
01

Yêu cầu ai đó chú ý hoặc ra lệnh cho ai đó chú ý.

Persuade or request someone's attention.

试图说服某人或请求他们的注意力。

Ví dụ
02

Giữ ai đó bận rộn hoặc tập trung vào việc gì đó.

Keep someone engaged or busy.

让某人保持专注或忙碌

Ví dụ
03

Để duy trì sự quan tâm hoặc tập trung của ai đó.

Keep someone's interest or focus.

保持某人的兴趣或注意力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh