Bản dịch của từ Hold on trong tiếng Việt

Hold on

Phrase Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold on(Phrase)

hˈoʊld ˈɑn
hˈoʊld ˈɑn
01

Yêu cầu người khác tạm dừng hoặc chờ trong một khoảng thời gian ngắn; nói để nhờ ai đó đợi một chút.

To wait or stop.

等一下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hold on(Interjection)

hˈoʊld ˈɑn
hˈoʊld ˈɑn
01

Dùng để bảo ai đó chờ một chút hoặc dừng lại ngay lập tức.

Used to tell someone to wait or stop.

等一下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh