hold over
Idiom
hold over (Idiom)
AI
Ví dụ
Thị trưởng quyết định giữ thêm nhiệm kỳ của mình thêm một năm.The mayor decided to hold over his term for another year.
Hội đồng không giữ lại vị trí của họ sau cuộc bầu cử.The council did not hold over their positions after the election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kiện từ thiện sẽ được kéo dài đến tháng sau để nhận thêm quyên góp.The charity event will hold over until next month for more donations.
Cộng đồng không duy trì các truyền thống trong những lễ kỷ niệm hiện đại.The community does not hold over its traditions in modern celebrations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau vì xung đột lịch.The meeting was held over until next week due to scheduling conflicts.
Họ không hoãn cuộc thảo luận về dự án cộng đồng.They did not hold over the discussion about the community project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Hold over” là cụm động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa giữ lại hoặc tiếp tục áp dụng một điều gì đó trong một khoảng thời gian lâu hơn dự kiến. Trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp hoặc hợp đồng, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ việc giữ một danh sách sự kiện hoặc thời gian. Cả hai phiên bản đều sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau, nhưng đều gồm ý tưởng về sự duy trì và kéo dài.