Bản dịch của từ Hold time trong tiếng Việt

Hold time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold time(Noun)

hˈoʊld tˈaɪm
hˈoʊld tˈaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ