Anh - Việt

Bản dịch của từ Hold time trong tiếng Việt

hold time

Noun

hold time (Noun)

/hˈoʊld tˈaɪm/
/hˈoʊld tˈaɪm/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian xác định trong đó một người hoặc một vật được giữ ở một trạng thái hoặc tình trạng cụ thể.

A specified period during which a person or item is kept in a particular state or condition.

Ví dụ
Thời gian giữ lại cho bài đăng trên mạng xã hội rất quan trọng.The hold time for social media posts is crucial for engagement.
Họ không xem xét thời gian giữ lại khi phân tích xu hướng xã hội.They do not consider hold time when analyzing social trends.

Nghĩa 02

Trong viễn thông, thời gian một cuộc gọi được giữ lại trước khi được trả lời.

In telecommunications, the time a call is kept on hold before being answered.

Ví dụ
Thời gian giữ máy cho dịch vụ khách hàng hôm qua là hơn mười lăm phút.The hold time for customer service was over fifteen minutes yesterday.
Thời gian giữ máy không thể chấp nhận được trong giờ cao điểm cho người gọi.The hold time is not acceptable during peak hours for callers.

Nghĩa 03

Thời gian chờ cuộc gọi hoặc tin nhắn trước khi có phản hồi.

The duration of a call or message waiting period before a response is received.

Ví dụ
Thời gian chờ cho các cuộc gọi dịch vụ khách hàng thường trên hai mươi phút.The hold time for customer service calls is often over twenty minutes.
Thời gian chờ trong sự kiện đã gây khó chịu cho nhiều người tham dự.The hold time during the event was frustrating for many attendees.

Video ngữ cảnh