Anh - Việt
hold time
Noun
hold time (Noun)
/hˈoʊld tˈaɪm/
/hˈoʊld tˈaɪm/
AI
Ví dụ
Thời gian giữ lại cho bài đăng trên mạng xã hội rất quan trọng.The hold time for social media posts is crucial for engagement.
Họ không xem xét thời gian giữ lại khi phân tích xu hướng xã hội.They do not consider hold time when analyzing social trends.
Ví dụ
Thời gian giữ máy cho dịch vụ khách hàng hôm qua là hơn mười lăm phút.The hold time for customer service was over fifteen minutes yesterday.
Thời gian giữ máy không thể chấp nhận được trong giờ cao điểm cho người gọi.The hold time is not acceptable during peak hours for callers.
Ví dụ
Thời gian chờ cho các cuộc gọi dịch vụ khách hàng thường trên hai mươi phút.The hold time for customer service calls is often over twenty minutes.
Thời gian chờ trong sự kiện đã gây khó chịu cho nhiều người tham dự.The hold time during the event was frustrating for many attendees.