Bản dịch của từ Hold up trong tiếng Việt

Hold up

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold up(Phrase)

hˈoʊldˌʌp
hˈoʊldˌʌp
01

Làm chậm lại hoặc ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó; gây trì hoãn hoặc cản trở tiến trình.

To delay or stop someone or something.

延迟或停止某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hold up(Noun)

hˈoʊldˌʌp
hˈoʊldˌʌp
01

Một cấu trúc hoặc thiết bị dùng để nâng đỡ hoặc chống giữ một vật, giữ cho vật đó không bị rơi hoặc sập xuống.

A structure or device that holds something up.

支撑物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh