Bản dịch của từ Holding trong tiếng Việt
Holding
Noun [U/C] Verb

Holding(Noun)
hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
01
Hành động nắm chặt hoặc giữ chặt một thứ gì đó bằng tay
The act of grabbing or firmly holding onto something.
用手握紧或抓住某物的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Holding(Verb)
hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
01
Tiếp tục giữ lấy hoặc nắm giữ điều gì đó
A stock or bond held by an investor.
一只股票或债券由投资者持有
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giữ vững vị trí hoặc dáng vẻ
A position responsible for taking care of or overseeing something.
这是一个有责任照料或监管某事的职位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có hoặc giữ trong tay
The act of gripping or holding something tightly.
拥有或保持在自己手中的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
