Bản dịch của từ Holding trong tiếng Việt
Holding
NounVerb

Holding (Noun)
hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
01
Hành động nắm bắt hoặc giữ chặt một vật gì đó.
The action of physically grasping or gripping something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Holding (Verb)
hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động nắm hoặc giữ chặt một cái gì đó.
To have or keep in ones possession
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
