Bản dịch của từ Holding trong tiếng Việt

Holding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding(Noun)

hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Holding(Verb)

hˈəʊldɪŋ
ˈhoʊɫdɪŋ
01

Tiếp tục giữ hoặc giữ chặt thứ gì đó

A stock or bond held by an investor.

继续拥有或坚持某物

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ