Bản dịch của từ Hole in the wall trong tiếng Việt

Hole in the wall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hole in the wall(Noun)

hˈoʊl ɨn ðə wˈɔl
hˈoʊl ɨn ðə wˈɔl
01

Máy rút tiền tự động được lắp đặt trên tường bên ngoài ngân hàng (nơi khách hàng có thể rút tiền mặt bằng thẻ ATM).

An automatic cash dispenser installed in the outside wall of a bank.

银行自动取款机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một quán nhỏ, thường hơi cũ hoặc tối, phục vụ đồ uống hoặc đồ ăn; thường là quán vỉa hè/nhỏ lụp xụp nhưng có thể có đồ ăn/đồ uống ngon.

A small dingy bar shop or restaurant.

一个小而肮脏的酒吧或餐馆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh