Bản dịch của từ Holiday trong tiếng Việt
Holiday

Holiday (Noun Countable)
Ngày nghỉ hoặc kỳ nghỉ dùng để thư giãn, đi du lịch hoặc không đi làm/đi học (ví dụ: kỳ nghỉ lễ, kỳ nghỉ hè, ngày nghỉ có lương).
Holidays, vacations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Holiday (Noun)
Một khoảng thời gian dài dành cho nghỉ ngơi và vui chơi, thường là đi du lịch hoặc ở xa nhà để thư giãn.
An extended period of leisure and recreation, especially one spent away from home or in travelling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "holiday" trong tiếng Anh có nghĩa là kỳ nghỉ, thường chỉ thời gian mà cá nhân không làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động học tập, để thư giãn hoặc vui chơi. Trong tiếng Anh Mỹ, "holiday" chủ yếu chỉ các dịp lễ tôn giáo hoặc quốc gia, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng "holiday" để chỉ cả kỳ nghỉ dài ngày. Từ "vacation" thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ kỳ nghỉ, trong khi từ này ít phổ biến hơn tại Anh.
Họ từ
Từ "holiday" trong tiếng Anh có nghĩa là kỳ nghỉ, thường chỉ thời gian mà cá nhân không làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động học tập, để thư giãn hoặc vui chơi. Trong tiếng Anh Mỹ, "holiday" chủ yếu chỉ các dịp lễ tôn giáo hoặc quốc gia, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng "holiday" để chỉ cả kỳ nghỉ dài ngày. Từ "vacation" thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ kỳ nghỉ, trong khi từ này ít phổ biến hơn tại Anh.
