Bản dịch của từ Hollywood trong tiếng Việt

Hollywood

Noun [U/C] Idiom Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hollywood(Noun)

hˈɑliwʊd
hˈɑliwʊd
01

Thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ, đặc biệt các phim thương mại lớn và hệ thống sản xuất phim ở khu vực Hollywood (Los Angeles).

The American film industry.

美国电影产业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biểu tượng của văn hóa người nổi tiếng (showbiz) ở Mỹ — nơi tượng trưng cho ngành công nghiệp điện ảnh, danh vọng và lối sống của người nổi tiếng.

A symbol of the American celebrity culture.

美国名人文化的象征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khu vực ở thành phố Los Angeles, bang California (Mỹ) nổi tiếng là trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh và giải trí.

A district in Los Angeles California known for the film industry.

洛杉矶的电影区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Khu vực và ngành công nghiệp điện ảnh của Mỹ (đại diện cho ngành làm phim) được coi là có ảnh hưởng lớn nhất trên thế giới; thường dùng để chỉ phim Mỹ hoặc giới làm phim tại đó.

The American film industry regarded as the most influential in the world.

被认为是世界上最有影响力的美国电影产业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hollywood(Idiom)

ˈhɑ.liˌwʊd
ˈhɑ.liˌwʊd
01

Hollywood: một khu vực ở thành phố Los Angeles (Mỹ) nổi tiếng là trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh Hoa Kỳ; cũng thường dùng để chỉ ngành làm phim hoặc phong cách phim ảnh Mỹ nói chung.

Hollywood a district in Los Angeles where the American film industry is centered.

好莱坞,美国电影产业中心的地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hollywood(Adjective)

01

Thuộc về ngành điện ảnh Hollywood; liên quan đến phim, phong cách, hoặc công việc sản xuất phim ở Hollywood (Mỹ).

Relating to the film industry in Hollywood.

与好莱坞电影产业相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang đặc trưng của văn hóa, lối sống hoặc phong cách của Hollywood — thường gợi tới sự hào nhoáng, phù phiếm, tập trung vào giải trí, showbiz và cuộc sống người nổi tiếng.

Characteristic of Hollywoods culture or lifestyle.

好莱坞文化或生活方式的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ