Bản dịch của từ Holy grail trong tiếng Việt
Holy grail

Holy grail(Noun)
Điều gì đó mà nhiều người khao khát hoặc mong muốn đạt được, như một mục tiêu cuối cùng.
The trophy or goal that everyone desires or is chasing after.
极度渴望或追求的目标
Một nguồn gốc có ý nghĩa hoặc giá trị lớn thường được tôn kính trong một hoàn cảnh cụ thể.
A significant or valuable source that is often revered within a particular context.
一个具有重大意义或价值的来源,通常在特定背景下受到尊敬。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Holy Grail" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ truyền thuyết Arthurian, thường được hiểu là chiếc cốc thiêng liêng mà Chúa Jesus đã sử dụng trong bữa tiệc cuối cùng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cực kỳ mong muốn hoặc một món đồ quý giá trong một bối cảnh rộng lớn hơn, không chỉ trong tôn giáo mà còn trong văn hóa hiện đại. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "holy grail" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết.
Cụm từ "holy grail" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gradalis", dùng để chỉ một cái chén thiêng liêng, thường liên quan đến truyền thuyết về Chúa Jesus và các Tông đồ. Trong các tác phẩm văn học Trung cổ, như "Quests for the Holy Grail", nó biểu trưng cho sự tìm kiếm điều cao cả, sự hoàn hảo hay sự cứu rỗi. Ngày nay, "holy grail" thường được sử dụng ẩn dụ để chỉ một mục tiêu khó đạt được, thể hiện khát vọng chinh phục những điều tối thượng trong cuộc sống.
"Cúp thánh" (holy grail) là một thuật ngữ có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc và Viết, cụm từ này thường không xuất hiện trong bối cảnh học thuật chính thống, nhưng có thể được gặp trong các bài viết văn hóa hoặc lịch sử. Trong phần Nói, nó có thể được dùng trong các cuộc thảo luận về mục tiêu lý tưởng hoặc những gì con người khao khát. Trong cuộc sống hàng ngày, "cúp thánh" thường được sử dụng để chỉ những mục tiêu khó đạt được, như sự hoàn hảo hay thành công tối thượng.
"Holy Grail" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ truyền thuyết Arthurian, thường được hiểu là chiếc cốc thiêng liêng mà Chúa Jesus đã sử dụng trong bữa tiệc cuối cùng. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một mục tiêu cực kỳ mong muốn hoặc một món đồ quý giá trong một bối cảnh rộng lớn hơn, không chỉ trong tôn giáo mà còn trong văn hóa hiện đại. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "holy grail" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết.
Cụm từ "holy grail" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gradalis", dùng để chỉ một cái chén thiêng liêng, thường liên quan đến truyền thuyết về Chúa Jesus và các Tông đồ. Trong các tác phẩm văn học Trung cổ, như "Quests for the Holy Grail", nó biểu trưng cho sự tìm kiếm điều cao cả, sự hoàn hảo hay sự cứu rỗi. Ngày nay, "holy grail" thường được sử dụng ẩn dụ để chỉ một mục tiêu khó đạt được, thể hiện khát vọng chinh phục những điều tối thượng trong cuộc sống.
"Cúp thánh" (holy grail) là một thuật ngữ có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, Đọc và Viết, cụm từ này thường không xuất hiện trong bối cảnh học thuật chính thống, nhưng có thể được gặp trong các bài viết văn hóa hoặc lịch sử. Trong phần Nói, nó có thể được dùng trong các cuộc thảo luận về mục tiêu lý tưởng hoặc những gì con người khao khát. Trong cuộc sống hàng ngày, "cúp thánh" thường được sử dụng để chỉ những mục tiêu khó đạt được, như sự hoàn hảo hay thành công tối thượng.
