Bản dịch của từ Holy grail trong tiếng Việt

Holy grail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy grail(Noun)

hˈoʊli ɡɹˈeɪl
hˈoʊli ɡɹˈeɪl
01

Điều gì đó mà nhiều người khao khát hoặc mong muốn đạt được, như một mục tiêu cuối cùng.

The trophy or goal that everyone desires or is chasing after.

极度渴望或追求的目标

Ví dụ
02

Một mục tiêu không thể chạm tới hoặc rất khó để đạt được.

An attainable goal that's either very difficult to achieve or impossible to reach.

这是一个难以实现或几乎无法实现的人生目标。

Ví dụ
03

Một nguồn gốc có ý nghĩa hoặc giá trị lớn thường được tôn kính trong một hoàn cảnh cụ thể.

A significant or valuable source that is often revered within a particular context.

一个具有重大意义或价值的来源,通常在特定背景下受到尊敬。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh