Bản dịch của từ Holy moly trong tiếng Việt

Holy moly

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy moly(Interjection)

həʊli ˈməʊli
ˌhoʊli ˈmoʊli
01

Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng.

Used to express surprise or dismay.

Ví dụ