ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Holy moly trong tiếng Việt
Holy moly
Interjection
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Holy moly
(
Interjection
)
həʊli ˈməʊli
ˌhoʊli ˈmoʊli
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ