Bản dịch của từ Home business trong tiếng Việt

Home business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home business(Noun)

hˈəʊm bˈɪzɪnəs
ˈhoʊm ˈbɪzinəs
01

Một doanh nghiệp do cá nhân hoặc gia đình điều hành từ nhà riêng của họ.

A business run by an individual or a family out of their own home.

由个人或家庭在家经营的企业

Ví dụ
02

Các dự án nhỏ với chi phí thấp thường dựa vào kỹ năng và nguồn lực của chủ sở hữu

Typically, these are low-cost projects that rely on the skills and resources of the owner.

通常这类项目预算不高,主要依靠业主的技能和资源来推动。

Ví dụ
03

Một doanh nghiệp hoạt động tại nhà của cá nhân thay vì ở một không gian thương mại hoặc công nghiệp.

A business operated from a person's home rather than from a commercial or industrial space.

在个人家庭而非商业或工业空间中经营的企业

Ví dụ