Bản dịch của từ Home business trong tiếng Việt
Home business
Noun [U/C]

Home business(Noun)
hˈəʊm bˈɪzɪnəs
ˈhoʊm ˈbɪzinəs
01
Một doanh nghiệp do cá nhân hoặc gia đình điều hành từ nhà riêng của họ.
A business run by an individual or a family out of their own home.
由个人或家庭在家经营的企业
Ví dụ
Ví dụ
03
Một doanh nghiệp hoạt động tại nhà của cá nhân thay vì ở một không gian thương mại hoặc công nghiệp.
A business operated from a person's home rather than from a commercial or industrial space.
在个人家庭而非商业或工业空间中经营的企业
Ví dụ
