Bản dịch của từ Home furniture trong tiếng Việt

Home furniture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home furniture(Noun)

hˈəʊm fˈɜːnɪtʃɐ
ˈhoʊm ˈfɝnɪtʃɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ