Bản dịch của từ Home ground trong tiếng Việt
Home ground

Home ground(Noun)
Nơi hoặc môi trường mà ai đó cảm thấy thoải mái hoặc quen thuộc nhất.
The place or environment where a person feels most comfortable or at home.
一个人感到最放松或最熟悉的地方或环境。
Một cách nói ẩn dụ ám chỉ tình huống hoặc bối cảnh mà ai đó cảm thấy đang nắm quyền kiểm soát hoặc có lợi thế.
A metaphorical expression refers to a situation or context in which a person feels in control or has the advantage.
比喻表达常用来描述一种情况下,某人觉得自己占据优势或掌控全局的感觉。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Home ground" là cụm từ chỉ địa điểm quen thuộc hoặc sân nhà của một đội thể thao, nơi họ thi đấu và có lợi thế tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về văn hóa thể thao. Ở Anh, "home ground" được dùng phổ biến trong bối cảnh bóng đá, trong khi ở Mỹ, cụm từ này thường liên quan đến các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng rổ.
"Home ground" là cụm từ chỉ địa điểm quen thuộc hoặc sân nhà của một đội thể thao, nơi họ thi đấu và có lợi thế tâm lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về văn hóa thể thao. Ở Anh, "home ground" được dùng phổ biến trong bối cảnh bóng đá, trong khi ở Mỹ, cụm từ này thường liên quan đến các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng rổ.
