Bản dịch của từ Home ground trong tiếng Việt

Home ground

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home ground(Noun)

hˈoʊm ɡɹˈaʊnd
hˈoʊm ɡɹˈaʊnd
01

Nơi hoặc môi trường mà ai đó cảm thấy thoải mái hoặc quen thuộc nhất.

The place or environment where a person feels most comfortable or at home.

一个人感到最放松或最熟悉的地方或环境。

Ví dụ
02

Khu vực hoặc vị trí mà một hoạt động nào đó, như thể thao, thường xuyên diễn ra và nơi đội nhóm cảm thấy an toàn, tự tin.

This is the area or place where a specific activity, like sports, usually takes place, and where a team feels safe and confident.

这是指某项运动等特定活动经常进行的场所或区域,队伍在此感到安全和充满信心的地方。

Ví dụ
03

Một cách nói ẩn dụ ám chỉ tình huống hoặc bối cảnh mà ai đó cảm thấy đang nắm quyền kiểm soát hoặc có lợi thế.

A metaphorical expression refers to a situation or context in which a person feels in control or has the advantage.

比喻表达常用来描述一种情况下,某人觉得自己占据优势或掌控全局的感觉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh