Anh - Việt

Bản dịch của từ Home shopping trong tiếng Việt

home shopping

Idiom

home shopping (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Việc mua hàng tại nhà, thường là qua tivi hoặc internet.

The practice of purchasing goods from home typically via television or the internet.

Ví dụ
Mua sắm tại nhà thuận tiện cho những người bận rộn.Home shopping is convenient for busy people.
Tôi không thích mua sắm tại nhà vì tôi thích trải nghiệm tại cửa hàng.I don't enjoy home shopping because I prefer in-store experiences.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh