Bản dịch của từ Home supply store trong tiếng Việt

Home supply store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home supply store(Noun)

hˈəʊm sˈʌpli stˈɔː
ˈhoʊm ˈsəpɫi ˈstɔr
01

Một doanh nghiệp bán các sản phẩm cải tạo nhà cửa, bao gồm dụng cụ, vật liệu xây dựng và thiết bị điện tử.

It's a business that specializes in selling home improvement products, including tools, building materials, and household appliances.

一家销售家居装修产品的商店,包括工具、建材和家用电器

Ví dụ
02

Một cửa hàng nơi khách hàng có thể mua vật tư để nâng cấp nhà cửa của mình

A retail store where consumers can shop for materials to improve their home.

一个供消费者购买家居装修用品的商店

Ví dụ
03

Một cửa hàng bán lẻ cung cấp đa dạng mặt hàng để duy trì và nâng cấp nhà cửa

A retail store offers a wide range of products for home maintenance and improvement.

一家零售商店,提供各种家庭维护和改善项目所需的用品

Ví dụ