Bản dịch của từ Homebody trong tiếng Việt

Homebody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homebody(Noun)

hˈəʊmbɒdi
ˈhoʊmˌbɑdi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ