Bản dịch của từ Homebody trong tiếng Việt

Homebody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homebody(Noun)

hˈəʊmbɒdi
ˈhoʊmˌbɑdi
01

Ai thích cuộc sống yên tĩnh, thoải mái và an toàn trong nhà

Someone who enjoys a quiet and comfortable life at home.

喜欢在家过着安静惬意生活的人

Ví dụ
02

Một người cảm thấy thoải mái hơn khi ở nhà so với các tình huống xã hội.

A person feels more at ease at home than in social situations

一个在家里比在社交场合更放松的人

Ví dụ
03

Người thích ở nhà hơn đi ra ngoài

Someone prefers staying at home rather than going out.

一个宁愿宅在家里,也不喜欢外出的人

Ví dụ