Bản dịch của từ Homework trong tiếng Việt
Homework

Homework (Noun)
Công việc được làm tại nhà để kiếm tiền, thường là những công việc làm theo mảnh, trả lương thấp (ví dụ: lắp ráp, may vá, đóng gói tại nhà).
Paid work carried out in one's own home, especially low-paid piecework.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bài tập mà học sinh được giao làm ở nhà sau giờ học.
Schoolwork that a pupil is required to do at home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "homework" được hiểu là bài tập do giáo viên giao cho học sinh thực hiện ở nhà nhằm củng cố kiến thức và kỹ năng đã học. Trong tiếng Anh, từ này giống nhau cả trong British English và American English, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa giáo dục, khái niệm này có thể được diễn đạt và áp dụng khác nhau, với một số nước nhấn mạnh hơn tới việc giao bài tập tại nhà so với những nước khác.
Họ từ
Từ "homework" được hiểu là bài tập do giáo viên giao cho học sinh thực hiện ở nhà nhằm củng cố kiến thức và kỹ năng đã học. Trong tiếng Anh, từ này giống nhau cả trong British English và American English, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn hóa giáo dục, khái niệm này có thể được diễn đạt và áp dụng khác nhau, với một số nước nhấn mạnh hơn tới việc giao bài tập tại nhà so với những nước khác.
