Bản dịch của từ Homework trong tiếng Việt

Homework

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homework (Noun)

hˈoʊmwˌɝk
hˈoʊmwˌɝɹk
01

Công việc được làm tại nhà để kiếm tiền, thường là những công việc làm theo mảnh, trả lương thấp (ví dụ: lắp ráp, may vá, đóng gói tại nhà).

Paid work carried out in one's own home, especially low-paid piecework.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài tập mà học sinh được giao làm ở nhà sau giờ học.

Schoolwork that a pupil is required to do at home.

homework tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ