Bản dịch của từ Homewrecker trong tiếng Việt
Homewrecker

Homewrecker(Noun Countable)
Một người, thường là ai đó có mối quan hệ tình cảm ngoài luồng với người đã có vợ/chồng, khiến cho cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ dài hạn tan vỡ.
The person, usually someone who cheats on a married partner, can cause a marriage or long-term relationship to fall apart.
通常指与已婚者有外遇、引发婚姻或长期关系破裂的人,称之为“小三”。
Người gây tổn hại hoặc phá vỡ sự ổn định, hạnh phúc của một gia đình hoặc mái ấm.
A person who disrupts the stability or happiness of a family, bringing down the home.
破坏家庭稳定或幸福的人
Thuật ngữ miệt thị hoặc lóng để chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó vì gây rối trong các mối quan hệ; thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
The slang/derogatory term is used to insult or blame someone for damaging relationships; it's usually used in informal language.
粗俗或侮辱性的词汇用于谴责或指责某人破坏了关系,通常是口语中的用法。
