Bản dịch của từ Homewrecker trong tiếng Việt

Homewrecker

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homewrecker(Noun Countable)

hˈəʊmrɛkɐ
ˈhoʊmˌrɛkɝ
01

Một người, thường là ai đó có mối quan hệ tình cảm ngoài luồng với người đã có vợ/chồng, khiến cho cuộc hôn nhân hoặc mối quan hệ dài hạn tan vỡ.

The person, usually someone who cheats on a married partner, can cause a marriage or long-term relationship to fall apart.

通常指与已婚者有外遇、引发婚姻或长期关系破裂的人,称之为“小三”。

Ví dụ
02

Người gây tổn hại hoặc phá vỡ sự ổn định, hạnh phúc của một gia đình hoặc mái ấm.

A person who disrupts the stability or happiness of a family, bringing down the home.

破坏家庭稳定或幸福的人

Ví dụ
03

Thuật ngữ miệt thị hoặc lóng để chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó vì gây rối trong các mối quan hệ; thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

The slang/derogatory term is used to insult or blame someone for damaging relationships; it's usually used in informal language.

粗俗或侮辱性的词汇用于谴责或指责某人破坏了关系,通常是口语中的用法。

Ví dụ