Bản dịch của từ Homogeneity trong tiếng Việt

Homogeneity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homogeneity (Noun)

hˌɒmədʒˈɛnɪti
ˌhoʊmoʊdʒəˈniti
01

Sự đồng nhất trong cấu trúc hoặc thành phần

Uniformity in structure or composition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một điều kiện hoặc đặc tính đồng nhất

A homogeneous condition or quality

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chất lượng hoặc trạng thái của việc đồng nhất hoặc tất cả đều cùng một loại.

The quality or state of being all the same or all of the same kind

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa