Bản dịch của từ Homosexuality trong tiếng Việt
Homosexuality

Homosexuality(Noun)
Tính chất hoặc trạng thái bị hấp dẫn về tình dục chỉ đối với những người cùng giới tính (nghĩa là một người chỉ có cảm xúc và ham muốn tình dục với người cùng giới).
The quality or characteristic of being sexually attracted solely to people of ones own sex.
对同性的性吸引特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Homosexuality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Homosexuality | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Đồng tính luyến ái là thuật ngữ mô tả sự hấp dẫn tình dục và/hoặc tình cảm giữa các cá nhân cùng giới. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ghép từ "homo" (cùng) và "sex" (giới), thể hiện các mối quan hệ không chỉ giới hạn ở khía cạnh tình dục mà còn bao gồm tình yêu và thân mật. Trong tiếng Anh, "homosexuality" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "homosexuality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "homo", có nghĩa là "người" và từ tiếng Hy Lạp "seks", có nghĩa là "tình dục". Khái niệm này lần đầu tiên được ghi nhận trong thế kỷ 19, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu phân tích các mối quan hệ tình dục cùng giới, từ đó hình thành nên nhận thức hiện đại về bản dạng giới và xu hướng tình dục. Hiện nay, từ "homosexuality" mang ý nghĩa rộng rãi, đề cập đến cảm xúc và hành vi tình dục giữa những người cùng giới.
Từ "homosexuality" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các đề tài liên quan đến xã hội, văn hóa và sức khỏe tâm thần. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường được thảo luận trong bối cảnh quyền lợi và sự chấp nhận của cộng đồng LGBTQ+. Trong các văn bản học thuật và báo chí, "homosexuality" thường liên quan đến vấn đề bình đẳng giới và các nghiên cứu xã hội. Sự sử dụng phổ biến của từ này phản ánh xu hướng gia tăng nhận thức và thảo luận về đa dạng giới tính trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Đồng tính luyến ái là thuật ngữ mô tả sự hấp dẫn tình dục và/hoặc tình cảm giữa các cá nhân cùng giới. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ghép từ "homo" (cùng) và "sex" (giới), thể hiện các mối quan hệ không chỉ giới hạn ở khía cạnh tình dục mà còn bao gồm tình yêu và thân mật. Trong tiếng Anh, "homosexuality" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "homosexuality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "homo", có nghĩa là "người" và từ tiếng Hy Lạp "seks", có nghĩa là "tình dục". Khái niệm này lần đầu tiên được ghi nhận trong thế kỷ 19, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu phân tích các mối quan hệ tình dục cùng giới, từ đó hình thành nên nhận thức hiện đại về bản dạng giới và xu hướng tình dục. Hiện nay, từ "homosexuality" mang ý nghĩa rộng rãi, đề cập đến cảm xúc và hành vi tình dục giữa những người cùng giới.
Từ "homosexuality" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các đề tài liên quan đến xã hội, văn hóa và sức khỏe tâm thần. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường được thảo luận trong bối cảnh quyền lợi và sự chấp nhận của cộng đồng LGBTQ+. Trong các văn bản học thuật và báo chí, "homosexuality" thường liên quan đến vấn đề bình đẳng giới và các nghiên cứu xã hội. Sự sử dụng phổ biến của từ này phản ánh xu hướng gia tăng nhận thức và thảo luận về đa dạng giới tính trong xã hội hiện đại.
