homosexuality
homosexuality (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái bị hấp dẫn về tình dục chỉ đối với những người cùng giới tính (nghĩa là một người chỉ có cảm xúc và ham muốn tình dục với người cùng giới).
Tính chất hoặc trạng thái bị hấp dẫn về tình dục chỉ đối với những người cùng giới tính (nghĩa là một người chỉ có cảm xúc và ham muốn tình dục với người cùng giới).
The quality or characteristic of being sexually attracted solely to people of ones own sex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của homosexuality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
homosexuality | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đồng tính luyến ái là thuật ngữ mô tả sự hấp dẫn tình dục và/hoặc tình cảm giữa các cá nhân cùng giới. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, ghép từ "homo" (cùng) và "sex" (giới), thể hiện các mối quan hệ không chỉ giới hạn ở khía cạnh tình dục mà còn bao gồm tình yêu và thân mật. Trong tiếng Anh, "homosexuality" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm.