Bản dịch của từ Hon trong tiếng Việt

Hon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hon(Noun)

hˈɑn
hn̩
01

Từ gọi thân mật dành cho người thân hoặc người yêu, tương đương “em yêu”, “cưng”, “anh/chị yêu”. Ở miền Nam Mỹ (Southern US) cũng dùng như một cách xưng hô thân thiện với người lạ hoặc người quen.

(mostly as a term of address) Honey, sweetheart, a term of endearment; (Southern US) a friendly term of address.

Ví dụ
02

Từ lóng xúc phạm (trường hợp transgender) chỉ một người chuyển giới nữ nhưng không “pass” — tức là ngoại hình/giọng nói/biểu hiện vẫn dễ nhận ra là người chuyển giới; thường mang ý miệt thị.

(transgender slang, 4chan, derogatory) A trans woman who does not pass; a clocky trans woman.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh