Bản dịch của từ Honey blonde trong tiếng Việt

Honey blonde

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honey blonde(Noun)

hˈʌni blˈɑnd
hˈʌni blˈɑnd
01

Từ này trong tiếng Anh theo nghĩa đã cho là “honey” — chất ngọt do ong làm từ mật hoa, dùng làm chất tạo ngọt.

The sweet substance made by bees from the nectar of flowers and used as a sweetener.

蜜糖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Honey blonde(Adjective)

hˈʌni blˈɑnd
hˈʌni blˈɑnd
01

Màu vàng nâu nhạt, pha ánh vàng óng giống như màu của mật ong.

Having a light brown or golden color like that of honey.

像蜜一样的浅棕色或金色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh