Bản dịch của từ Honking trong tiếng Việt

Honking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honking(Verb)

hˈɔŋkɪŋ
hˈɔŋkɪŋ
01

Phát ra hoặc khiến phát ra một tiếng to, khàn, chói tai giống tiếng ngỗng (thường dùng cho còi xe hoặc động vật kêu lớn).

Make or cause to make a loud harsh sound like a goose.

Ví dụ

Dạng động từ của Honking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Honk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Honked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Honked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Honks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Honking

Honking(Noun)

ˈhɑŋ.kɪŋ
ˈhɑŋ.kɪŋ
01

Tiếng kêu của con ngỗng hoặc tiếng còi (hú) của ô tô; một âm thanh chói tai, kéo dài và dễ nghe thấy.

The cry of a goose or a car horn.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ