Bản dịch của từ Honor conventions trong tiếng Việt

Honor conventions

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honor conventions(Noun)

hˈɒnɐ kənvˈɛnʃənz
ˈhɑnɝ kənˈvɛnʃənz
01

Một đặc quyền

A special privilege

一项特权

Ví dụ
02

Cảm giác đúng đắn

The feeling of doing what's right.

关于正确与否的感觉

Ví dụ
03

Sự kính trọng lớn

Great respect

极高的尊重

Ví dụ

Honor conventions(Verb)

hˈɒnɐ kənvˈɛnʃənz
ˈhɑnɝ kənˈvɛnʃənz
01

Thực hiện một nghĩa vụ hoặc lời hứa

A privilege

履行义务或诺言

Ví dụ
02

Gây danh dự cho

A sense of what is right

授予荣誉

Ví dụ
03

Xem trọng hoặc đối đãi với sự kính trọng

Respect highly

尊重或尊敬

Ví dụ

Honor conventions(Noun Countable)

hˈɒnɐ kənvˈɛnʃənz
ˈhɑnɝ kənˈvɛnʃənz
01

Một giải thưởng hoặc sự công nhận về thành tích

Show the utmost respect

高度尊重

Ví dụ
02

Một chức danh hoặc vị trí nhằm thể hiện sự tôn vinh

A privilege

一种授予以彰显荣耀的头衔或职务

Ví dụ
03

Một quy tắc hoặc nguyên tắc của hành xử đứng đắn

The feeling of doing what's right

对正确事情的感觉

Ví dụ