Bản dịch của từ Honorable woman trong tiếng Việt

Honorable woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honorable woman(Noun)

hˈɒnərəbəl wˈʊmən
ˈhɑnɝəbəɫ ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ được xã hội công nhận về phẩm chất và đạo đức của mình.

A woman is respected by society for her dignity and virtue.

一位以端庄和美德著称于社会的女性

Ví dụ
02

Một người phụ nữ có đạo đức cao cả hoặc chính trực

A woman with strong moral principles or unwavering integrity.

一个具有崇高道德原则或正直品质的女性

Ví dụ
03

Một người phụ nữ xứng đáng nhận được sự tôn trọng hoặc kính trọng.

A woman deserves respect and admiration.

值得尊重或钦佩的女性

Ví dụ