Bản dịch của từ Honorable woman trong tiếng Việt
Honorable woman
Noun [U/C]

Honorable woman(Noun)
hˈɒnərəbəl wˈʊmən
ˈhɑnɝəbəɫ ˈwʊmən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người phụ nữ xứng đáng nhận được sự tôn trọng hoặc kính trọng.
A woman deserves respect and admiration.
值得尊重或钦佩的女性
Ví dụ
