Bản dịch của từ Honor trong tiếng Việt

Honor

Noun [U/C] Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honor(Noun)

ˈɑnɚ
ˈɑnəɹ
01

Trong các trò bài (như bridge), 'honor' chỉ các lá mạnh có giá trị cao: Át, K, Q, J hoặc 10 — đặc biệt là những lá ở chất chủ (trump). Ở một số trò khác, 'honor' chỉ Át, K, Q hoặc J.

(countable, card games) In bridge, an ace, king, queen, jack, or ten especially of the trump suit; in some other games, an ace, king, queen or jack.

Ví dụ
02

(số nhiều) các khóa học để lấy bằng hạng ưu tại đại học: chương trình đào tạo dẫn tới bằng cử nhân hạng cao nhất (honours degree).

(in the plural) (Courses for) an honours degree: a university qualification of the highest rank.

Ví dụ
03

(danh từ, không đếm được) Sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc công nhận giá trị và phẩm chất tốt của một người — thường vì người đó sống có phẩm cách, đạo đức hoặc thành công.

(uncountable) Recognition of importance or value; respect; veneration (of someone, usually for being morally upright or successful).

Ví dụ

Dạng danh từ của Honor (Noun)

SingularPlural

Honor

Honors

Honor(Verb)

ˈɑnɚ
ˈɑnəɹ
01

(ngoại động từ) Thanh toán hoặc trả tiền theo yêu cầu của một giấy tờ có giá (ví dụ: chi phiếu, hối phiếu ngân hàng), tức là chấp nhận và trả đúng số tiền được ghi trên giấy tờ đó.

(transitive) To make payment in respect of (a cheque, banker's draft, etc.).

Ví dụ
02

(ngoại động từ) Tuân thủ, giữ đúng hoặc thực hiện theo một thỏa thuận, hiệp ước, lời hứa, yêu cầu hoặc điều đã cam kết.

(transitive) To conform to, abide by, act in accordance with (an agreement, treaty, promise, request, or the like).

Ví dụ
03

Cho ai đó một danh hiệu, vinh dự hoặc đặc quyền; trao tặng một sự công nhận chính thức để tỏ lòng kính trọng hoặc khen ngợi.

(transitive) To confer (bestow) an honour or privilege upon (someone).

Ví dụ

Dạng động từ của Honor (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Honor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Honored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Honored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Honors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Honoring

Honor(Interjection)

ˈɑnɚ
ˈɑnəɹ
01

(cách nói cổ) Thề trên danh dự của mình; nói thật mà không nói dối.

(archaic) On one's honor; truthfully.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ