honored
honored (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của honored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | honor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | honored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | honored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | honors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | honoring |
honored (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của honored (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
honored được tôn kính | more honored hân hạnh hơn | most honored hân hạnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "honored" trong tiếng Anh có nghĩa là được tôn vinh hoặc được vinh danh. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường diễn tả cảm giác tự hào khi được nhận sự công nhận hoặc giải thưởng. Ở tiếng Anh Mỹ, "honored" được sử dụng thông dụng và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong văn viết, "honored" là hình thức viết chính xác của từ, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể ngôn ngữ này.