Bản dịch của từ Honshu trong tiếng Việt

Honshu

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honshu (Noun)

hˈɒnʃuː
ˈhɑnʃu
01

Hòn đảo chính lớn nhất và đông dân nhất của Nhật Bản

The largest and most populous main island of Japan

Ví dụ