hood
hood (Verb)
Nghĩa 01
Đặt mũ trùm hoặc che đầu cho ai/cái gì bằng mũ trùm (hood). Nghĩa là đội hoặc phủ một lớp mũ trùm lên phần đầu hoặc phần trên của vật thể.
Put a hood on or over.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hood (Noun)
Nghĩa 01
Một vật có hình dạng hoặc chức năng giống mũ trùm đầu (mũ trùm, che kín phần đầu hoặc dùng để che, bảo vệ), ví dụ phần vải hoặc vật che ở phía sau đầu hoặc một bộ phận che đậy có hình giống mũ.
A thing resembling a hood in shape or use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ này chỉ một khu phố, thường là khu vực trong thành phố hoặc đô thị; có thể ám chỉ khu dân cư xung quanh một người hoặc nơi sinh sống, đôi khi mang sắc thái bình dân hoặc hơi thô lỗ tùy ngữ cảnh.
A neighbourhood, especially one in an urban area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hood (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hood | hoods |
Kết hợp từ của hood (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nắp ca-pô car hood | Cái nắp ca-pô bị móp trong vụ tai nạn. The car hood was dented in the accident. |
nắp ca-pô bị lõm dented hood | Cái nắp ca-pô bị móp của John gây xôn xao trong khu phố. The dented hood of John's car caused a stir in the neighborhood. |
nắp ca-pô nhàu crumpled hood | Cái nắp ca-pô nhào nặng của chiếc xe hơi cho thấy mức độ nghiêm trọng của tai nạn. The crumpled hood of the car showed the severity of the accident. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hood" thường được hiểu là một phần của trang phục, dùng để che đầu và cổ, hoặc là một cấu trúc bảo vệ trên phương tiện giao thông. Trong tiếng Anh Anh, "hood" có thể chỉ "bonnet" (nắp động cơ) khi nói về ô tô, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "hood" cho thuật ngữ này. Mặc dù hai phiên bản thể hiện sự khác biệt về nghĩa trong ngữ cảnh ô tô, cả hai đều mang tính năng bảo vệ, che chắn trong các tình huống cụ thể.
