Bản dịch của từ -hood trong tiếng Việt
-hood
NounSuffix

-hood (Noun)
hˈʊd
ˈhʊd
01
Một nhóm hoặc loại chỉ ra một trạng thái hoặc đặc điểm cụ thể.
A group or category that indicates a particular condition or character
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
-hood (Suffix)
hˈʊd
ˈhʊd
01
Tạo danh từ chỉ tập thể những người cùng có một đặc điểm hoặc mối quan hệ
Forming collective nouns for groups of people sharing a characteristic
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hậu tố chỉ một nhóm người, cộng đồng hoặc mối quan hệ chung giữa những người được nói đến
A group community or collective relationship involving particular people
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
