hoot
NounVerb
hoot (Noun)
/hˈut/
/hˈut/
AI
Ví dụ
Tiếng hú của cú đêm vang qua đêm im lặng.The hoot of the owl echoed through the silent night.
Những người cắm trại rất vui khi nghe thấy tiếng hú của cú gần đây.The campers were delighted to hear the hoot of an owl nearby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hoot (Verb)
/hˈut/
/hˈut/
AI
Ví dụ
Con cú hú to trong rừng vào ban đêm.The owl hooted loudly in the forest at night.
Mọi người tụ tập để nghe tiếng hú của con cú.People gathered to listen to the hoots of the owl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoot" trong tiếng Anh chủ yếu được sử dụng như danh từ và động từ, có nghĩa là phát ra âm thanh như cú kêu hoặc tiếng cười vang. Ở dạng động từ, nó thường chỉ một hành động quái gở, vui nhộn. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt lớn về mặt viết; tuy nhiên, "hoot" trong tiếng Anh Anh có thể liên quan nhiều hơn đến việc phát ra âm thanh từ các phương tiện giao thông. Trong khi đó, ở tiếng Anh Mỹ, nó thường mô tả trải nghiệm ván chơi hoặc sự kiện vui vẻ.