Bản dịch của từ Hopeless trong tiếng Việt

Hopeless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hopeless(Adjective)

hˈoʊplɪs
hˈoʊpləs
01

Rất kém, không có hy vọng cải thiện; năng lực yếu đến mức không có ích trong hoàn cảnh đó.

Very bad or incompetent.

绝望的,极差的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy hoặc gây ra sự tuyệt vọng; không còn hy vọng, chán nản đến mức nghĩ rằng không có cách nào tốt hơn.

Feeling or causing despair.

感到绝望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hopeless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hopeless

Vô vọng

More hopeless

Càng tuyệt vọng hơn

Most hopeless

Vô vọng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ