Bản dịch của từ Hopping trong tiếng Việt

Hopping

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hopping(Noun)

01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Hopping(Adjective)

01

Ví dụ
02

Ví dụ

Hopping(Verb)

hˈɑpɪŋ
hˈɑpɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ