Bản dịch của từ Hopping trong tiếng Việt
Hopping
VerbNounAdjective

Hopping (Verb)
hˈɑpɪŋ
hˈɑpɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hopping (Noun)
01
Một chuyển động được đặc trưng bởi một loạt các bước nhảy.
A movement characterized by a series of jumps
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
