Bản dịch của từ Hopping trong tiếng Việt
Hopping
Noun [U/C] Adjective Verb

Hopping(Noun)
01
Một ví dụ về việc nhảy chùng chục
This is a game of hopscotch.
这就像是打了个无头苍蝇一样。
Ví dụ
03
Một phong trào được đặc trưng bởi những cú nhảy liên tiếp.
A movement is characterized by a series of jumps.
一个动作的特点是由一系列跳跃组成。
Ví dụ
Hopping(Adjective)
Hopping(Verb)
hˈɑpɪŋ
hˈɑpɪŋ
