Bản dịch của từ Hormonal enhancement trong tiếng Việt
Hormonal enhancement
Phrase

Hormonal enhancement(Phrase)
hˈɔːmənəl ɛnhˈɑːnsmənt
hɔrˈmoʊnəɫ ɛnˈhænsmənt
01
Một phương pháp thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế hoặc thể hình để đạt nhiều hiệu quả khác nhau.
This is a method commonly used in healthcare or fitness contexts to achieve various different results.
这是一种在医疗或健身场景中常用的方法,能够带来多种不同的效果。
Ví dụ
02
Việc sử dụng các phương pháp hormone để nâng cao thành tích thể chất hoặc cảm giác tốt khỏe hơn
Using hormone therapy methods to boost physical performance or mental health.
使用激素治疗来提升身体表现或改善健康
Ví dụ
