Bản dịch của từ Horseback trong tiếng Việt

Horseback

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horseback (Adjective)

hˈɔɹsbˌæk
hˈɑɹsbˌæk
01

Đang cưỡi hoặc gắn trên lưng ngựa; mô tả trạng thái ai đó hoặc cái gì đó ở trên lưng ngựa.

Mounted on a horse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh