Bản dịch của từ Host stand trong tiếng Việt

Host stand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Host stand(Noun)

hˈoʊst stˈænd
hˈoʊst stˈænd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ