Bản dịch của từ Hot spot trong tiếng Việt

Hot spot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot spot(Noun)

hɑt spɑt
hɑt spɑt
01

(nghĩa bóng) Một nơi nổi bật vì có nhiều hoạt động hoặc có mức độ nguy hiểm cao; thường dùng để chỉ khu vực sôi động, nhộn nhịp hoặc dễ xảy ra sự cố/đụng độ.

Figuratively A place notable for a high level of activity or danger.

Ví dụ
02

Một vị trí có nhiệt độ cao hơn hoặc có lượng bức xạ lớn hơn so với các khu vực xung quanh.

A location which has a higher temperature or amount of radiation than surrounding areas.

Ví dụ

Dạng danh từ của Hot spot (Noun)

SingularPlural

Hot spot

Hot spots

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh