Bản dịch của từ Hot tempered trong tiếng Việt

Hot tempered

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot tempered(Phrase)

hˈɑt tˈɛmpɚd
hˈɑt tˈɛmpɚd
01

Dễ nổi giận; có tính khí thất thường.

Easily made angry having a bad temper.

Ví dụ

Hot tempered(Adjective)

hˈɑt tˈɛmpɚd
hˈɑt tˈɛmpɚd
01

Dễ nổi giận; có tính khí thất thường.

Easily made angry having a bad temper.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh