Bản dịch của từ Hot weather trong tiếng Việt

Hot weather

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot weather(Noun)

hɑt wˈɛðəɹ
hɑt wˈɛðəɹ
01

Trạng thái thời tiết có nhiệt độ cao kèm theo độ ẩm lớn, khiến trời nóng và oi bức, hay gây cảm giác mệt mỏi hoặc khó chịu.

High temperature with high humidity.

高温高湿的天气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hot weather(Adjective)

hɑt wˈɛðəɹ
hɑt wˈɛðəɹ
01

Có nhiệt độ cao; trời hoặc môi trường rất nóng khiến người cảm thấy oi bức, toát mồ hôi hay khó chịu.

Having a high degree of heat.

高温的天气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh