hotel
hotel (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hotel (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khách sạn cũ old hotel | Mỗi thứ Sáu, hàng xóm gặp nhau tại khách sạn cũ và xây dựng những mối quan hệ bền chặt. Every Friday, neighbors meet at the old hotel and build strong relationships. |
khách sạn hạng nhất first-class hotel | Trường chúng tôi đã chọn một khách sạn hạng nhất ở Đà Nẵng cho bữa tối hằng năm của câu lạc bộ giao lưu, nơi học sinh có thể gặp nhau và kết bạn mới. Our school chose a first-class hotel in Da Nang for the social club's annual dinner, where students could meet and make new friends. |
khách sạn thông minh smart hotel | Khách sạn thông minh này có một phòng khách chung, nơi du khách có thể làm quen với những người bạn mới. This smart hotel has a shared lounge where guests can meet new friends. |
khách sạn tư nhân private hotel | Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi đã đặt một khách sạn tư nhân ở Hà Nội cho một buổi gặp gỡ thân thiện vào cuối tuần. Our social club booked a private hotel in Hanoi for a friendly weekend meeting. |
khách sạn ven biển seafront hotel | Cộng đồng địa phương của chúng tôi tổ chức một bữa tối thân mật tại khách sạn ven biển, nơi 30 người hàng xóm gặp nhau và kết bạn mới. Our local community held a friendly dinner at the seafront hotel, where 30 neighbors met and made new friends. |