Bản dịch của từ Hour-long trong tiếng Việt

Hour-long

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hour-long(Adjective)

hˈɔːlɒŋ
ˈaʊr.lɑːŋ
01

Kéo dài một giờ (dùng làm tính từ, ví dụ như cuộc họp dài một giờ)

Lasting one hour (used before a noun, for example: a one-hour meeting)

持续一小时(用在名词前,例如:持续一小时的会议)

Ví dụ
02

Kéo dài một giờ

Lasts for about an hour; exists for roughly an hour

持续一个小时;存在大约一个小时

Ví dụ