Bản dịch của từ Hourly wage job trong tiếng Việt

Hourly wage job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hourly wage job(Noun)

hˈɔːli wˈeɪdʒ dʒˈɒb
ˈhɔrɫi ˈweɪdʒ ˈdʒɑb
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ