Bản dịch của từ House builder trong tiếng Việt

House builder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

House builder (Noun)

hˈaʊs bˈɪldɚ
hˈaʊs bˈɪldɚ
01

Một cá nhân hoặc công ty xây dựng nhà ở.

A person or company that constructs houses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Là thợ thủ công chuyên xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa.

A craftsman who specializes in building or repairing houses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh