house builder
Noun
house builder (Noun)
/hˈaʊs bˈɪldɚ/
/hˈaʊs bˈɪldɚ/
AI
Ví dụ
John là một người xây nhà có kỹ năng trong cộng đồng của chúng tôi.John is a skilled house builder in our local community.
Nhiều người xây nhà không tuân theo các quy định an toàn.Many house builders do not follow safety regulations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John là một thợ xây nhà có tay nghề trong cộng đồng của chúng tôi.John is a skilled house builder in our local community.
Nhiều thợ xây nhà không làm việc trong mùa mưa.Many house builders do not work during the rainy season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"House builder" là thuật ngữ chỉ người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xây dựng nhà ở. Trong ngữ cảnh xây dựng, thuật ngữ này thường ám chỉ các thợ xây hoặc công ty xây dựng chuyên nghiệp. Ở Anh (British English), thuật ngữ này vẫn được sử dụng giống như ở Mỹ (American English), tuy nhiên, có thể xuất hiện sự khác biệt về quy trình và tiêu chuẩn xây dựng giữa hai quốc gia. Không giống như các từ ngữ khác, "house builder" có nghĩa và cách sử dụng tương đối đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.