Bản dịch của từ House organ trong tiếng Việt

House organ

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

House organ(Noun)

hˈaʊs ˈɔɹɡən
hˈaʊs ˈɔɹɡən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ