Bản dịch của từ Household affairs trong tiếng Việt

Household affairs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Household affairs(Noun)

hˈaʊshəʊld ɐfˈeəz
ˈhaʊsˌhoʊɫd əˈfɛrz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ