Bản dịch của từ Household name trong tiếng Việt

Household name

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Household name(Noun)

hˈaʊshˌoʊld nˈeɪm
hˈaʊshˌoʊld nˈeɪm
01

Một người hoặc vật nổi tiếng, được nhiều người biết đến và thường được nhắc đến trong đời sống hàng ngày.

A person or thing that is wellknown by many people.

众所周知的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Household name(Phrase)

hˈaʊshˌoʊld nˈeɪm
hˈaʊshˌoʊld nˈeɪm
01

Cụm từ dùng để chỉ một người, thương hiệu hoặc sự vật rất nổi tiếng, được nhiều người biết đến.

A famous or wellknown person or thing.

家喻户晓的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh