Bản dịch của từ Houseplant trong tiếng Việt

Houseplant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Houseplant(Noun)

hˈaʊsplənt
ˈhaʊsˌpɫænt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ